xiangqiplay

棋逢对手

Loading…
Skip to content
Thuật ngữ cờ tướng Việt, Hán, Anh và cách đọc ký hiệu nước đi

Thuật ngữ cờ tướng đối chiếu Việt, Hán, Anh: chiếu bí, lộ mặt tướng, cản mã, ngòi pháo, trường chiếu, tiên thủ, thí quân, kèm cách đọc ký hiệu P2-5, M8.7.

Vì sao nên biết thuật ngữ cờ tướng

Thuật ngữ cờ tướng là bộ từ người chơi dùng để gọi tên luật, thế cờ và đòn đánh, như chiếu bí, lộ mặt tướng, cản mã hay trường chiếu. Phần lớn là âm Hán Việt của chữ Trung, nên nắm được cả ba thứ tiếng Việt, Hán, Anh giúp bạn đọc sách Trung Quốc, tài liệu tiếng Anh và biên bản ván cờ.

Bài này gom các từ hay gặp theo nhóm, sau đó hướng dẫn đọc ký hiệu nước đi kiểu Việt Nam như P2-5, M8.7 hay X1/1. Tên bảy quân cờ đã có bài riêng nên ở đây chỉ nhắc khi cần.

Bàn cờ và những điểm cần biết

Lộ là đường dọc, tiếng Anh là file; mỗi bên đánh số lộ từ 1 đến 9, tính từ tay phải của mình. Trung lộ là lộ 5, đường giữa đi qua hai cung tướng. Sông (河界), còn gọi Sở hà Hán giới (楚河汉界), là dải trống giữa bàn, tiếng Anh là river. Cung tướng (九宫, cửu cung), tiếng Anh palace, là khối chín điểm có hai đường chéo, nơi Tướng và Sĩ phải ở lại.

Cản mã, hay chặn chân mã (蹩马腿), là có quân đứng ngay cạnh Mã theo hướng nó định nhảy; tiếng Anh gọi là hobbling the horse's leg. Chẹn mắt tượng (塞象眼) là có quân ở điểm giữa đường chéo của Tượng; điểm đó là mắt tượng (象眼), elephant's eye. Ngòi pháo (炮架), tiếng Anh screen hoặc cannon mount, là quân duy nhất mà Pháo nhảy qua để ăn.

Luật và kết quả ván cờ

Chiếu tướng (将军, jiāngjūn), tiếng Anh check, là tấn công trực tiếp vào Tướng. Chiếu bí, còn gọi chiếu hết (将死), checkmate, là Tướng bị chiếu mà không còn cách gỡ. Hết nước đi (困毙), stalemate, là bên đến lượt không còn nước hợp lệ nào; khác cờ vua, trong cờ tướng bên đó thua chứ không hòa.

Lộ mặt tướng, tiếng Anh flying general, tiếng Trung thường gọi là 白脸将 và có sách viết 对脸将: hai Tướng không được đứng đối diện trên một lộ trống. Trường chiếu (长将), perpetual check, và trường bắt (长捉), perpetual chase, là chiếu mãi và dọa ăn mãi cùng một quân để ép thế cờ lặp lại; cả hai đều bị cấm, và người chơi hay nói gọn là chiếu dai, đuổi dai. Nước nhàn (闲着), idle move, là nước không chiếu cũng không bắt.

Quân cờ qua từng giai đoạn

Tốt qua sông (过河兵, bên Đen là 过河卒) là Tốt đã sang phần sân đối phương, được đi thêm sang ngang và mạnh lên rõ rệt. Tốt đáy, tiếng Trung 底兵 hay 老兵 (lão binh), là Tốt đã xuống tới hàng cuối của đối phương và chỉ còn đi ngang được. Sĩ tượng toàn (士象全), tiếng Anh full guard, là còn đủ hai Sĩ hai Tượng, hàng thủ mà một Xe đơn độc nhìn chung không phá nổi.

Ván cờ chia ba giai đoạn: khai cuộc (开局), opening; trung cuộc (中局), middlegame; tàn cuộc (残局), endgame. Tiên thủ (先手) vừa chỉ bên đi trước, vừa chỉ thế chủ động, khi nước đi của mình buộc đối phương phải đối phó; tiếng Anh gọi thế chủ động là initiative. Ngược lại là hậu thủ (后手), bên đang phải đáp.

Đòn đánh và tên khai cuộc

Thí quân (弃子), sacrifice, là chủ động bỏ quân để đổi lấy thế công hay chiếu bí. Đổi quân (兑子), exchange, là hai bên ăn quân của nhau, thường là quân ngang giá. Bắt đôi (捉双), fork hoặc double attack, là một nước dọa hai quân. Ghim (牵制) là pin. Chiếu đôi (双将), double check, là hai quân cùng chiếu sau một nước đi.

Pháo đầu (中炮), Central Cannon, là đưa Pháo vào trung lộ ngay đầu ván, thường bằng nước P2-5. Bình phong mã (屏风马), Screen Horses, là Đen lên cả hai Mã che Tốt giữa, cách đáp cổ điển trước Pháo đầu. Tên một thế trận đầy đủ nối hai bên bằng chữ đối (对), như Pháo đầu đối Bình phong mã (中炮对屏风马).

Cách đọc ký hiệu nước đi kiểu Việt Nam

Một nước đi gồm bốn phần: chữ cái của quân, lộ quân đang đứng, dấu chỉ hướng và một con số. Chữ cái thường dùng là X (Xe), P (Pháo), M (Mã), T (Tượng), S (Sĩ), Tg (Tướng) và B (binh, tức Tốt). Mỗi bên đếm lộ từ tay phải của chính mình, nên lộ 1 của Đỏ chính là lộ 9 của Đen.

Ba dấu chỉ hướng ứng với ba chữ Hán trong biên bản Trung Quốc. Dấu chấm là tấn (进), tiến về phía đối phương. Dấu gạch ngang là bình (平), đi ngang sang lộ khác. Dấu gạch chéo là thoái (退), lùi về phía mình. Hệ ký hiệu WXF trong tài liệu tiếng Anh dùng dấu cộng, dấu bằng và dấu trừ cho ba hướng này, nên P2-5 được viết là C2=5. Cần nhớ: dấu gạch ngang của người Việt là đi ngang, còn trong hệ WXF dấu trừ lại là lùi.

Con số cuối có hai nghĩa. Với Xe, Pháo, Tướng và Tốt, những quân đi thẳng, nếu là bình thì con số chỉ lộ đến, nếu là tấn hay thoái thì con số chỉ số bước. Với Mã, Tượng và Sĩ, những quân đi chéo, con số luôn là lộ đến.

Đọc thử: P2-5 là Pháo lộ 2 bình sang lộ 5, tức vào Pháo đầu. M8.7 của Đen là Mã lộ 8 tấn lên lộ 7. X1/1 là Xe lộ 1 thoái một bước; nếu Xe Đỏ vừa đi X1.1, rời góc lên một bước, thì X1/1 đưa nó về chỗ cũ. Một đoạn khai cuộc quen thuộc được ghi là 1. P2-5 M8.7 2. M2.3 X9-8: Đỏ vào Pháo đầu, Đen lên Mã, Đỏ lên Mã, Đen đưa Xe sang lộ 8.

Khi hai quân cùng loại đứng trên một lộ, biên bản không dùng số lộ mà gọi là quân trước và quân sau, giống chữ 前 và 后 trong tiếng Trung; chẳng hạn 后炮平4 là Pháo sau bình 4. Trên XiangqiPlay, danh sách nước đi ghi chữ Hán của quân kèm điểm đi và điểm đến theo tọa độ cột a đến i, hàng 1 đến 10 tính từ phía Đỏ, nên P2-5 hiện ra là chữ 炮 cùng hai điểm h3 và e3, còn M8.7 của Đen là từ h10 đến g8.

Dùng từ ngữ khi chơi

Cách nhớ nhanh nhất là gọi tên mọi thứ khi đang chơi: thấy Pháo có ngòi thì nghĩ ngòi pháo, thấy quân chặn trước Mã thì nghĩ cản mã, ghi lại vài nước đầu ván theo ký hiệu rồi đọc to lên. Trên XiangqiPlay, danh sách nước đi nằm ngay cạnh bàn cờ để bạn đối chiếu, thư viện có 5.000 câu đố chiếu hết đã được engine kiểm chứng, và tài khoản miễn phí cho phép đấu với máy ở tám cấp độ, từ Easy đến God.

Bài này cũng có bằng tiếng Anh: Cờ Tướng Terms: A Vietnamese–English Xiangqi Glossary

Đ

Đội ngũ XiangqiPlay

Ban biên tập XiangqiPlay